Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Gaj (Ấn Độ)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.003552 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.0355 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.3552 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.7105 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 1.07 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 1.78 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 3.55 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 7.10 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 17.76 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 35.52 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 355.25 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Gaj (Ấn Độ)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.355249 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 2.81 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Gaj (Ấn Độ):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.355249 Gaj (Ấn Độ) = 5.33 Gaj (Ấn Độ)