Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị sậy [reed]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang sậy
| Pied du roi (Pháp) [pied] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.001184 sậy |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.0118 sậy |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.1184 sậy |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.2368 sậy |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.3552 sậy |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.5921 sậy |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 1.18 sậy |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 2.37 sậy |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 5.92 sậy |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 11.84 sậy |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 118.42 sậy |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang sậy
1 Pied du roi (Pháp) = 0.118416 sậy
1 sậy = 8.44 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang sậy:
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.118416 sậy = 1.78 sậy