Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Ken (Nhật Bản)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.001787 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.0179 Ken (Nhật Bản) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.1787 Ken (Nhật Bản) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.3573 Ken (Nhật Bản) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 0.5360 Ken (Nhật Bản) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 0.8933 Ken (Nhật Bản) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 1.79 Ken (Nhật Bản) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 3.57 Ken (Nhật Bản) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 8.93 Ken (Nhật Bản) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 17.87 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 178.66 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Ken (Nhật Bản)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.178662 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 5.60 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Ken (Nhật Bản):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.178662 Ken (Nhật Bản) = 2.68 Ken (Nhật Bản)