Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Chi (Trung Quốc)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.009745 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.0975 Chi (Trung Quốc) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.9745 Chi (Trung Quốc) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 1.95 Chi (Trung Quốc) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 2.92 Chi (Trung Quốc) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 4.87 Chi (Trung Quốc) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 9.75 Chi (Trung Quốc) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 19.49 Chi (Trung Quốc) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 48.73 Chi (Trung Quốc) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 97.45 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 974.52 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Chi (Trung Quốc)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.974518 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 1.03 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Chi (Trung Quốc):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.974518 Chi (Trung Quốc) = 14.62 Chi (Trung Quốc)