Chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Arshin (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pied du roi (Pháp) [pied] sang đơn vị Arshin (Ukraina) [аршин]
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Arshin (Ukraina)
Định nghĩa: Arshin (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Arshin (Ukraina) bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Arshin (Ukraina)
| Pied du roi (Pháp) [pied] | Arshin (Ukraina) [аршин] |
|---|---|
| 0.01 Pied du roi (Pháp) | 0.004567 Arshin (Ukraina) |
| 0.10 Pied du roi (Pháp) | 0.0457 Arshin (Ukraina) |
| 1 Pied du roi (Pháp) | 0.4567 Arshin (Ukraina) |
| 2 Pied du roi (Pháp) | 0.9135 Arshin (Ukraina) |
| 3 Pied du roi (Pháp) | 1.37 Arshin (Ukraina) |
| 5 Pied du roi (Pháp) | 2.28 Arshin (Ukraina) |
| 10 Pied du roi (Pháp) | 4.57 Arshin (Ukraina) |
| 20 Pied du roi (Pháp) | 9.13 Arshin (Ukraina) |
| 50 Pied du roi (Pháp) | 22.84 Arshin (Ukraina) |
| 100 Pied du roi (Pháp) | 45.67 Arshin (Ukraina) |
| 1000 Pied du roi (Pháp) | 456.75 Arshin (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Pied du roi (Pháp) sang Arshin (Ukraina)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.456748 Arshin (Ukraina)
1 Arshin (Ukraina) = 2.19 Pied du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pied du roi (Pháp) sang Arshin (Ukraina):
15 Pied du roi (Pháp) = 15 × 0.456748 Arshin (Ukraina) = 6.85 Arshin (Ukraina)