Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị dây thừng [rope]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang dây thừng
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.001500 dây thừng |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.0150 dây thừng |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 0.1500 dây thừng |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 0.3000 dây thừng |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 0.4500 dây thừng |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 0.7500 dây thừng |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 1.50 dây thừng |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 3.00 dây thừng |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 7.50 dây thừng |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 15.00 dây thừng |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 150.00 dây thừng |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang dây thừng
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.150000 dây thừng
1 dây thừng = 6.67 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang dây thừng:
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.150000 dây thừng = 2.25 dây thừng