Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị furlong [fur]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang furlong
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.000045 furlong |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.000455 furlong |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 0.004545 furlong |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 0.009091 furlong |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 0.0136 furlong |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 0.0227 furlong |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 0.0455 furlong |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 0.0909 furlong |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 0.2273 furlong |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 0.4545 furlong |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 4.55 furlong |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang furlong
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.004545 furlong
1 furlong = 220.00 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang furlong:
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.004545 furlong = 0.068182 furlong