Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang league (thành văn)
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.000002 league (thành văn) |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.000019 league (thành văn) |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 0.000189 league (thành văn) |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 0.000379 league (thành văn) |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 0.000568 league (thành văn) |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 0.000947 league (thành văn) |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 0.001894 league (thành văn) |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 0.003788 league (thành văn) |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 0.009470 league (thành văn) |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 0.0189 league (thành văn) |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 0.1894 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang league (thành văn)
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.000189 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 5280 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang league (thành văn):
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.000189 league (thành văn) = 0.002841 league (thành văn)