Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.0308 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.3080 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 3.08 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 6.16 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 9.24 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 15.40 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 30.80 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 61.60 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 153.99 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 307.98 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 3080 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Gaj (Ấn Độ) = 3.08 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.324698 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 3.08 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 46.20 Old Swedish foot (Thụy Điển)