Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.000002 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.000018 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 0.000183 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 0.000366 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 0.000549 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 0.000914 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 0.001829 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 0.003658 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 0.009144 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 0.0183 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 0.1829 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.000183 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 5468 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.000183 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.002743 Metric league (Bồ Đào Nha)