Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị cột [pole]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang cột
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.001818 cột |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.0182 cột |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 0.1818 cột |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 0.3636 cột |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 0.5455 cột |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 0.9091 cột |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 1.82 cột |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 3.64 cột |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 9.09 cột |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 18.18 cột |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 181.82 cột |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang cột
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.181818 cột
1 cột = 5.50 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang cột:
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.181818 cột = 2.73 cột