Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị ell [ell]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang ell
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.008000 ell |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.0800 ell |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 0.8000 ell |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 1.60 ell |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 2.40 ell |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 4.00 ell |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 8.00 ell |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 16.00 ell |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 40.00 ell |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 80.00 ell |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 800.00 ell |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang ell
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.800000 ell
1 ell = 1.25 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang ell:
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.800000 ell = 12.00 ell