Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang dặm (La Mã)
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.000006 dặm (La Mã) |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.000062 dặm (La Mã) |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 0.000618 dặm (La Mã) |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 0.001236 dặm (La Mã) |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 0.001854 dặm (La Mã) |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 0.003090 dặm (La Mã) |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 0.006179 dặm (La Mã) |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 0.0124 dặm (La Mã) |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 0.0309 dặm (La Mã) |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 0.0618 dặm (La Mã) |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 0.6179 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang dặm (La Mã)
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.000618 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 1618 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang dặm (La Mã):
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.000618 dặm (La Mã) = 0.009269 dặm (La Mã)