Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.0318 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.3175 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 3.18 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 6.35 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 9.53 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 15.88 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 31.75 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 63.50 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 158.75 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 317.50 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 3175 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Gaj (Ấn Độ) = 3.18 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.314961 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 3.18 Warsaw foot (Ba Lan) = 47.63 Warsaw foot (Ba Lan)