Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang fathom (khảo sát Mỹ)
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.005000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.0500 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 0.5000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 1.0000 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 1.50 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 2.50 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 5.00 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 10.00 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 25.00 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 50.00 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 500.00 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.499999 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 2.00 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 0.499999 fathom (khảo sát Mỹ) = 7.50 fathom (khảo sát Mỹ)