Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Pied du roi (Pháp)
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.0281 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 0.2815 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 2.81 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 5.63 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 8.44 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 14.07 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 28.15 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 56.30 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 140.75 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 281.49 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 2815 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang Pied du roi (Pháp)
1 Gaj (Ấn Độ) = 2.81 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.355249 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang Pied du roi (Pháp):
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 2.81 Pied du roi (Pháp) = 42.22 Pied du roi (Pháp)