Chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang inch (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) [गज] sang đơn vị inch (khảo sát Mỹ) [in]
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Bảng chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang inch (khảo sát Mỹ)
| Gaj (Ấn Độ) [गज] | inch (khảo sát Mỹ) [in] |
|---|---|
| 0.01 Gaj (Ấn Độ) | 0.3600 inch (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Gaj (Ấn Độ) | 3.60 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1 Gaj (Ấn Độ) | 36.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 2 Gaj (Ấn Độ) | 72.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 3 Gaj (Ấn Độ) | 108.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 5 Gaj (Ấn Độ) | 180.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 10 Gaj (Ấn Độ) | 360.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 20 Gaj (Ấn Độ) | 720.00 inch (khảo sát Mỹ) |
| 50 Gaj (Ấn Độ) | 1800 inch (khảo sát Mỹ) |
| 100 Gaj (Ấn Độ) | 3600 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Gaj (Ấn Độ) | 36000 inch (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Gaj (Ấn Độ) sang inch (khảo sát Mỹ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 36.00 inch (khảo sát Mỹ)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.027778 Gaj (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gaj (Ấn Độ) sang inch (khảo sát Mỹ):
15 Gaj (Ấn Độ) = 15 × 36.00 inch (khảo sát Mỹ) = 540.00 inch (khảo sát Mỹ)