Chuyển đổi megajoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule [MJ] sang đơn vị tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]
megajoule
Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
Bảng chuyển đổi megajoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
| megajoule [MJ] | tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 megajoule | 0.000790 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 0.10 megajoule | 0.007898 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1 megajoule | 0.0790 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 2 megajoule | 0.1580 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 3 megajoule | 0.2370 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 5 megajoule | 0.3949 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 10 megajoule | 0.7898 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 20 megajoule | 1.58 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 50 megajoule | 3.95 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 100 megajoule | 7.90 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1000 megajoule | 78.98 tấn-giờ (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi megajoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
1 megajoule = 0.078985 tấn-giờ (làm lạnh)
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 12.66 megajoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule sang tấn-giờ (làm lạnh):
15 megajoule = 15 × 0.078985 tấn-giờ (làm lạnh) = 1.18 tấn-giờ (làm lạnh)