Chuyển đổi megajoule sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule [MJ] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)]
megajoule
Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) bằng 6383087908.3509 joule.
Bảng chuyển đổi megajoule sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
| megajoule [MJ] | tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 megajoule | 0.000002 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 0.10 megajoule | 0.000016 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1 megajoule | 0.000157 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 2 megajoule | 0.000313 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 3 megajoule | 0.000470 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 5 megajoule | 0.000783 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 10 megajoule | 0.001567 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 20 megajoule | 0.003133 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 50 megajoule | 0.007833 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 100 megajoule | 0.0157 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1000 megajoule | 0.1567 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi megajoule sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 megajoule = 0.000157 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 6383 megajoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ):
15 megajoule = 15 × 0.000157 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 0.002350 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)