Chuyển đổi megajoule sang kilocalo (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule [MJ] sang đơn vị kilocalo (IT) [kcal (IT)]
megajoule
Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.
kilocalo (IT)
Định nghĩa: kilocalo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi megajoule sang kilocalo (IT)
| megajoule [MJ] | kilocalo (IT) [kcal (IT)] |
|---|---|
| 0.01 megajoule | 2.39 kilocalo (IT) |
| 0.10 megajoule | 23.88 kilocalo (IT) |
| 1 megajoule | 238.85 kilocalo (IT) |
| 2 megajoule | 477.69 kilocalo (IT) |
| 3 megajoule | 716.54 kilocalo (IT) |
| 5 megajoule | 1194 kilocalo (IT) |
| 10 megajoule | 2388 kilocalo (IT) |
| 20 megajoule | 4777 kilocalo (IT) |
| 50 megajoule | 11942 kilocalo (IT) |
| 100 megajoule | 23885 kilocalo (IT) |
| 1000 megajoule | 238846 kilocalo (IT) |
Cách chuyển đổi megajoule sang kilocalo (IT)
1 megajoule = 238.85 kilocalo (IT)
1 kilocalo (IT) = 0.004187 megajoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule sang kilocalo (IT):
15 megajoule = 15 × 238.85 kilocalo (IT) = 3583 kilocalo (IT)