Chuyển đổi megajoule sang therm (EC)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule [MJ] sang đơn vị therm (EC) [therm (EC)]
megajoule
Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi megajoule sang therm (EC)
| megajoule [MJ] | therm (EC) [therm (EC)] |
|---|---|
| 0.01 megajoule | 0.000095 therm (EC) |
| 0.10 megajoule | 0.000948 therm (EC) |
| 1 megajoule | 0.009478 therm (EC) |
| 2 megajoule | 0.0190 therm (EC) |
| 3 megajoule | 0.0284 therm (EC) |
| 5 megajoule | 0.0474 therm (EC) |
| 10 megajoule | 0.0948 therm (EC) |
| 20 megajoule | 0.1896 therm (EC) |
| 50 megajoule | 0.4739 therm (EC) |
| 100 megajoule | 0.9478 therm (EC) |
| 1000 megajoule | 9.48 therm (EC) |
Cách chuyển đổi megajoule sang therm (EC)
1 megajoule = 0.009478 therm (EC)
1 therm (EC) = 105.51 megajoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule sang therm (EC):
15 megajoule = 15 × 0.009478 therm (EC) = 0.142173 therm (EC)