Chuyển đổi megajoule sang calo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule [MJ] sang đơn vị calo (th) [cal (th)]
megajoule
Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.
calo (th)
Định nghĩa: calo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th) bằng 4.184 joule.
Bảng chuyển đổi megajoule sang calo (th)
| megajoule [MJ] | calo (th) [cal (th)] |
|---|---|
| 0.01 megajoule | 2390 calo (th) |
| 0.10 megajoule | 23901 calo (th) |
| 1 megajoule | 239006 calo (th) |
| 2 megajoule | 478011 calo (th) |
| 3 megajoule | 717017 calo (th) |
| 5 megajoule | 1195029 calo (th) |
| 10 megajoule | 2390057 calo (th) |
| 20 megajoule | 4780115 calo (th) |
| 50 megajoule | 11950287 calo (th) |
| 100 megajoule | 23900574 calo (th) |
| 1000 megajoule | 239005736 calo (th) |
Cách chuyển đổi megajoule sang calo (th)
1 megajoule = 239006 calo (th)
1 calo (th) = 0.000004 megajoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megajoule sang calo (th):
15 megajoule = 15 × 239006 calo (th) = 3585086 calo (th)