Chuyển đổi megajoule sang kilocalo (th)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megajoule [MJ] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
megajoule [MJ]
kilocalo (th) [kcal (th)]

megajoule

Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.

kilocalo (th)

Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.

Bảng chuyển đổi megajoule sang kilocalo (th)

megajoule [MJ] kilocalo (th) [kcal (th)]
0.01 megajoule 2.39 kilocalo (th)
0.10 megajoule 23.90 kilocalo (th)
1 megajoule 239.01 kilocalo (th)
2 megajoule 478.01 kilocalo (th)
3 megajoule 717.02 kilocalo (th)
5 megajoule 1195 kilocalo (th)
10 megajoule 2390 kilocalo (th)
20 megajoule 4780 kilocalo (th)
50 megajoule 11950 kilocalo (th)
100 megajoule 23901 kilocalo (th)
1000 megajoule 239006 kilocalo (th)

Cách chuyển đổi megajoule sang kilocalo (th)

1 megajoule = 239.01 kilocalo (th)

1 kilocalo (th) = 0.004184 megajoule

Ví dụ

Chuyển đổi 15 megajoule sang kilocalo (th):
15 megajoule = 15 × 239.01 kilocalo (th) = 3585 kilocalo (th)

Chuyển đổi megajoule sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.