Chuyển đổi feet-pound sang mã lực (hệ mét) giờ
feet-pound
Định nghĩa: feet-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet-pound bằng 1.3558179483 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Foot-pound là một đơn vị kỹ Thuật Tiếng Anh là một phần của hệ thống hấp dẫn của Anh, dựa trên hệ thống Foot-Pound-Second (fps). Hệ thống fps được xây dựng bằng cách sử dụng các đơn vị chân cho chiều dài, avoirdupois pound cho khối lượng hoặc lực lượng, và lần thứ hai cho thời gian.
Cách sử dụng hiện tại: Foot-pound được sử dụng ở các quốc gia chưa áp dụng hệ thống đơn vị quốc tế (Si). Hoa Kỳ là một trong những quốc gia lớn nhất mà Foot-pound vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng nhất định, mặc dù ở Mỹ, Joule được ưa thích trong hầu hết các bối cảnh khoa học.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi feet-pound sang mã lực (hệ mét) giờ
| feet-pound [ft*lbf] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 feet-pound | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 feet-pound | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 feet-pound | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 feet-pound | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 feet-pound | 0.000002 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 feet-pound | 0.000003 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 feet-pound | 0.000005 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 feet-pound | 0.000010 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 feet-pound | 0.000026 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 feet-pound | 0.000051 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 feet-pound | 0.000512 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi feet-pound sang mã lực (hệ mét) giờ
1 feet-pound = 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 1952914 feet-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet-pound sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 feet-pound = 15 × 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ = 0.000008 mã lực (hệ mét) giờ