Chuyển đổi feet-pound sang calo (dinh dưỡng)
feet-pound
Định nghĩa: feet-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet-pound bằng 1.3558179483 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Foot-pound là một đơn vị kỹ Thuật Tiếng Anh là một phần của hệ thống hấp dẫn của Anh, dựa trên hệ thống Foot-Pound-Second (fps). Hệ thống fps được xây dựng bằng cách sử dụng các đơn vị chân cho chiều dài, avoirdupois pound cho khối lượng hoặc lực lượng, và lần thứ hai cho thời gian.
Cách sử dụng hiện tại: Foot-pound được sử dụng ở các quốc gia chưa áp dụng hệ thống đơn vị quốc tế (Si). Hoa Kỳ là một trong những quốc gia lớn nhất mà Foot-pound vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng nhất định, mặc dù ở Mỹ, Joule được ưa thích trong hầu hết các bối cảnh khoa học.
calo (dinh dưỡng)
Định nghĩa: calo (dinh dưỡng) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (dinh dưỡng) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi feet-pound sang calo (dinh dưỡng)
| feet-pound [ft*lbf] | calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] |
|---|---|
| 0.01 feet-pound | 0.000003 calo (dinh dưỡng) |
| 0.10 feet-pound | 0.000032 calo (dinh dưỡng) |
| 1 feet-pound | 0.000324 calo (dinh dưỡng) |
| 2 feet-pound | 0.000648 calo (dinh dưỡng) |
| 3 feet-pound | 0.000971 calo (dinh dưỡng) |
| 5 feet-pound | 0.001619 calo (dinh dưỡng) |
| 10 feet-pound | 0.003238 calo (dinh dưỡng) |
| 20 feet-pound | 0.006477 calo (dinh dưỡng) |
| 50 feet-pound | 0.0162 calo (dinh dưỡng) |
| 100 feet-pound | 0.0324 calo (dinh dưỡng) |
| 1000 feet-pound | 0.3238 calo (dinh dưỡng) |
Cách chuyển đổi feet-pound sang calo (dinh dưỡng)
1 feet-pound = 0.000324 calo (dinh dưỡng)
1 calo (dinh dưỡng) = 3088 feet-pound
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet-pound sang calo (dinh dưỡng):
15 feet-pound = 15 × 0.000324 calo (dinh dưỡng) = 0.004857 calo (dinh dưỡng)