Chuyển đổi erg sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang poundal feet
| erg [erg] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 erg | 0.000000 poundal feet |
| 0.10 erg | 0.000000 poundal feet |
| 1 erg | 0.000002 poundal feet |
| 2 erg | 0.000005 poundal feet |
| 3 erg | 0.000007 poundal feet |
| 5 erg | 0.000012 poundal feet |
| 10 erg | 0.000024 poundal feet |
| 20 erg | 0.000047 poundal feet |
| 50 erg | 0.000119 poundal feet |
| 100 erg | 0.000237 poundal feet |
| 1000 erg | 0.002373 poundal feet |
Cách chuyển đổi erg sang poundal feet
1 erg = 0.000002 poundal feet
1 poundal feet = 421401 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang poundal feet:
15 erg = 15 × 0.000002 poundal feet = 0.000036 poundal feet