Chuyển đổi erg sang gram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị gram-lực mét [gf*m]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang gram-lực mét
| erg [erg] | gram-lực mét [gf*m] |
|---|---|
| 0.01 erg | 0.000000 gram-lực mét |
| 0.10 erg | 0.000001 gram-lực mét |
| 1 erg | 0.000010 gram-lực mét |
| 2 erg | 0.000020 gram-lực mét |
| 3 erg | 0.000031 gram-lực mét |
| 5 erg | 0.000051 gram-lực mét |
| 10 erg | 0.000102 gram-lực mét |
| 20 erg | 0.000204 gram-lực mét |
| 50 erg | 0.000510 gram-lực mét |
| 100 erg | 0.001020 gram-lực mét |
| 1000 erg | 0.0102 gram-lực mét |
Cách chuyển đổi erg sang gram-lực mét
1 erg = 0.000010 gram-lực mét
1 gram-lực mét = 98066 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang gram-lực mét:
15 erg = 15 × 0.000010 gram-lực mét = 0.000153 gram-lực mét