Chuyển đổi erg sang gigajoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị gigajoule [GJ]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
gigajoule
Định nghĩa: gigajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigajoule bằng 1000000000 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang gigajoule
| erg [erg] | gigajoule [GJ] |
|---|---|
| 0.01 erg | 0.000000 gigajoule |
| 0.10 erg | 0.000000 gigajoule |
| 1 erg | 0.000000 gigajoule |
| 2 erg | 0.000000 gigajoule |
| 3 erg | 0.000000 gigajoule |
| 5 erg | 0.000000 gigajoule |
| 10 erg | 0.000000 gigajoule |
| 20 erg | 0.000000 gigajoule |
| 50 erg | 0.000000 gigajoule |
| 100 erg | 0.000000 gigajoule |
| 1000 erg | 0.000000 gigajoule |
Cách chuyển đổi erg sang gigajoule
1 erg = 0.000000 gigajoule
1 gigajoule = 10000000000000000 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang gigajoule:
15 erg = 15 × 0.000000 gigajoule = 0.000000 gigajoule