Chuyển đổi erg sang ounce-lực inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị ounce-lực inch [ozf*in]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
ounce-lực inch
Định nghĩa: ounce-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực inch bằng 0.0070615518 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang ounce-lực inch
| erg [erg] | ounce-lực inch [ozf*in] |
|---|---|
| 0.01 erg | 0.000000 ounce-lực inch |
| 0.10 erg | 0.000001 ounce-lực inch |
| 1 erg | 0.000014 ounce-lực inch |
| 2 erg | 0.000028 ounce-lực inch |
| 3 erg | 0.000042 ounce-lực inch |
| 5 erg | 0.000071 ounce-lực inch |
| 10 erg | 0.000142 ounce-lực inch |
| 20 erg | 0.000283 ounce-lực inch |
| 50 erg | 0.000708 ounce-lực inch |
| 100 erg | 0.001416 ounce-lực inch |
| 1000 erg | 0.0142 ounce-lực inch |
Cách chuyển đổi erg sang ounce-lực inch
1 erg = 0.000014 ounce-lực inch
1 ounce-lực inch = 70616 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang ounce-lực inch:
15 erg = 15 × 0.000014 ounce-lực inch = 0.000212 ounce-lực inch