Chuyển đổi erg sang calo (IT)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị calo (IT) [cal (IT), cal]
erg [erg]
calo (IT) [cal (IT), cal]

erg

Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.

calo (IT)

Định nghĩa: calo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT) bằng 4.1868 joule.

Bảng chuyển đổi erg sang calo (IT)

erg [erg] calo (IT) [cal (IT), cal]
0.01 erg 0.000000 calo (IT)
0.10 erg 0.000000 calo (IT)
1 erg 0.000000 calo (IT)
2 erg 0.000000 calo (IT)
3 erg 0.000000 calo (IT)
5 erg 0.000000 calo (IT)
10 erg 0.000000 calo (IT)
20 erg 0.000000 calo (IT)
50 erg 0.000001 calo (IT)
100 erg 0.000002 calo (IT)
1000 erg 0.000024 calo (IT)

Cách chuyển đổi erg sang calo (IT)

1 erg = 0.000000 calo (IT)

1 calo (IT) = 41868000 erg

Ví dụ

Chuyển đổi 15 erg sang calo (IT):
15 erg = 15 × 0.000000 calo (IT) = 0.000000 calo (IT)

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.