Chuyển đổi erg sang dyne centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị dyne centimét [dyn*cm]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang dyne centimét
| erg [erg] | dyne centimét [dyn*cm] |
|---|---|
| 0.01 erg | 0.0100 dyne centimét |
| 0.10 erg | 0.1000 dyne centimét |
| 1 erg | 1.00 dyne centimét |
| 2 erg | 2.00 dyne centimét |
| 3 erg | 3.00 dyne centimét |
| 5 erg | 5.00 dyne centimét |
| 10 erg | 10.00 dyne centimét |
| 20 erg | 20.00 dyne centimét |
| 50 erg | 50.00 dyne centimét |
| 100 erg | 100.00 dyne centimét |
| 1000 erg | 1000 dyne centimét |
Cách chuyển đổi erg sang dyne centimét
1 erg = 1.00 dyne centimét
1 dyne centimét = 1.00 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang dyne centimét:
15 erg = 15 × 1.00 dyne centimét = 15.00 dyne centimét