Chuyển đổi erg sang microjoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị microjoule [µJ]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
microjoule
Định nghĩa: microjoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 microjoule bằng 1.0e-6 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang microjoule
| erg [erg] | microjoule [µJ] |
|---|---|
| 0.01 erg | 0.001000 microjoule |
| 0.10 erg | 0.0100 microjoule |
| 1 erg | 0.1000 microjoule |
| 2 erg | 0.2000 microjoule |
| 3 erg | 0.3000 microjoule |
| 5 erg | 0.5000 microjoule |
| 10 erg | 1.00 microjoule |
| 20 erg | 2.00 microjoule |
| 50 erg | 5.00 microjoule |
| 100 erg | 10.00 microjoule |
| 1000 erg | 100.00 microjoule |
Cách chuyển đổi erg sang microjoule
1 erg = 0.100000 microjoule
1 microjoule = 10.00 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang microjoule:
15 erg = 15 × 0.100000 microjoule = 1.50 microjoule