Chuyển đổi erg sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang inch-pound
| erg [erg] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 erg | 0.000000 inch-pound |
| 0.10 erg | 0.000000 inch-pound |
| 1 erg | 0.000001 inch-pound |
| 2 erg | 0.000002 inch-pound |
| 3 erg | 0.000003 inch-pound |
| 5 erg | 0.000004 inch-pound |
| 10 erg | 0.000009 inch-pound |
| 20 erg | 0.000018 inch-pound |
| 50 erg | 0.000044 inch-pound |
| 100 erg | 0.000089 inch-pound |
| 1000 erg | 0.000885 inch-pound |
Cách chuyển đổi erg sang inch-pound
1 erg = 0.000001 inch-pound
1 inch-pound = 1129848 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang inch-pound:
15 erg = 15 × 0.000001 inch-pound = 0.000013 inch-pound