Chuyển đổi erg sang electron-volt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị electron-volt [eV]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
electron-volt
Định nghĩa: electron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 electron-volt bằng 1.6021766339999e-19 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang electron-volt
| erg [erg] | electron-volt [eV] |
|---|---|
| 0.01 erg | 6241509074 electron-volt |
| 0.10 erg | 62415090745 electron-volt |
| 1 erg | 624150907446 electron-volt |
| 2 erg | 1248301814892 electron-volt |
| 3 erg | 1872452722338 electron-volt |
| 5 erg | 3120754537231 electron-volt |
| 10 erg | 6241509074461 electron-volt |
| 20 erg | 12483018148922 electron-volt |
| 50 erg | 31207545372306 electron-volt |
| 100 erg | 62415090744612 electron-volt |
| 1000 erg | 624150907446115 electron-volt |
Cách chuyển đổi erg sang electron-volt
1 erg = 624150907446 electron-volt
1 electron-volt = 0.000000 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang electron-volt:
15 erg = 15 × 624150907446 electron-volt = 9362263611692 electron-volt