Chuyển đổi erg sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang therm (Mỹ)
| erg [erg] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 0.10 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 2 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 3 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 5 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 10 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 20 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 50 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 100 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1000 erg | 0.000000 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi erg sang therm (Mỹ)
1 erg = 0.000000 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 1054804000000000 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang therm (Mỹ):
15 erg = 15 × 0.000000 therm (Mỹ) = 0.000000 therm (Mỹ)