Chuyển đổi erg sang kilocalo (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg [erg] sang đơn vị kilocalo (IT) [kcal (IT)]
erg
Định nghĩa: erg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 erg bằng 1.0e-7 joule.
kilocalo (IT)
Định nghĩa: kilocalo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi erg sang kilocalo (IT)
| erg [erg] | kilocalo (IT) [kcal (IT)] |
|---|---|
| 0.01 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 0.10 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 1 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 2 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 3 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 5 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 10 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 20 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 50 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 100 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 1000 erg | 0.000000 kilocalo (IT) |
Cách chuyển đổi erg sang kilocalo (IT)
1 erg = 0.000000 kilocalo (IT)
1 kilocalo (IT) = 41868000000 erg
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg sang kilocalo (IT):
15 erg = 15 × 0.000000 kilocalo (IT) = 0.000000 kilocalo (IT)