Chuyển đổi megabit/giây sang USB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabit/giây [Mb/s] sang đơn vị USB [USB]
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
USB
Định nghĩa: USB là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 USB bằng 12000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabit/giây sang USB
| megabit/giây [Mb/s] | USB [USB] |
|---|---|
| 0.01 megabit/giây | 0.000874 USB |
| 0.10 megabit/giây | 0.008738 USB |
| 1 megabit/giây | 0.0874 USB |
| 2 megabit/giây | 0.1748 USB |
| 3 megabit/giây | 0.2621 USB |
| 5 megabit/giây | 0.4369 USB |
| 10 megabit/giây | 0.8738 USB |
| 20 megabit/giây | 1.75 USB |
| 50 megabit/giây | 4.37 USB |
| 100 megabit/giây | 8.74 USB |
| 1000 megabit/giây | 87.38 USB |
Cách chuyển đổi megabit/giây sang USB
1 megabit/giây = 0.087381 USB
1 USB = 11.44 megabit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabit/giây sang USB:
15 megabit/giây = 15 × 0.087381 USB = 1.31 USB