Chuyển đổi megabit/giây sang gigabit/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabit/giây [Mb/s] sang đơn vị gigabit/giây [Gb/s]
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
gigabit/giây
Định nghĩa: gigabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 gigabit/giây bằng 1073741824 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabit/giây sang gigabit/giây
| megabit/giây [Mb/s] | gigabit/giây [Gb/s] |
|---|---|
| 0.01 megabit/giây | 0.000010 gigabit/giây |
| 0.10 megabit/giây | 0.000098 gigabit/giây |
| 1 megabit/giây | 0.000977 gigabit/giây |
| 2 megabit/giây | 0.001953 gigabit/giây |
| 3 megabit/giây | 0.002930 gigabit/giây |
| 5 megabit/giây | 0.004883 gigabit/giây |
| 10 megabit/giây | 0.009766 gigabit/giây |
| 20 megabit/giây | 0.0195 gigabit/giây |
| 50 megabit/giây | 0.0488 gigabit/giây |
| 100 megabit/giây | 0.0977 gigabit/giây |
| 1000 megabit/giây | 0.9766 gigabit/giây |
Cách chuyển đổi megabit/giây sang gigabit/giây
1 megabit/giây = 0.000977 gigabit/giây
1 gigabit/giây = 1024 megabit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabit/giây sang gigabit/giây:
15 megabit/giây = 15 × 0.000977 gigabit/giây = 0.014648 gigabit/giây