Chuyển đổi megabit/giây sang kilobyte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabit/giây [Mb/s] sang đơn vị kilobyte/giây [kB/s]
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
kilobyte/giây
Định nghĩa: kilobyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobyte/giây bằng 8192 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabit/giây sang kilobyte/giây
| megabit/giây [Mb/s] | kilobyte/giây [kB/s] |
|---|---|
| 0.01 megabit/giây | 1.28 kilobyte/giây |
| 0.10 megabit/giây | 12.80 kilobyte/giây |
| 1 megabit/giây | 128.00 kilobyte/giây |
| 2 megabit/giây | 256.00 kilobyte/giây |
| 3 megabit/giây | 384.00 kilobyte/giây |
| 5 megabit/giây | 640.00 kilobyte/giây |
| 10 megabit/giây | 1280 kilobyte/giây |
| 20 megabit/giây | 2560 kilobyte/giây |
| 50 megabit/giây | 6400 kilobyte/giây |
| 100 megabit/giây | 12800 kilobyte/giây |
| 1000 megabit/giây | 128000 kilobyte/giây |
Cách chuyển đổi megabit/giây sang kilobyte/giây
1 megabit/giây = 128.00 kilobyte/giây
1 kilobyte/giây = 0.007812 megabit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabit/giây sang kilobyte/giây:
15 megabit/giây = 15 × 128.00 kilobyte/giây = 1920 kilobyte/giây