Chuyển đổi megabit/giây sang T1 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabit/giây [Mb/s] sang đơn vị T1 (tải trọng) [T1 (payload)]
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabit/giây sang T1 (tải trọng)
| megabit/giây [Mb/s] | T1 (tải trọng) [T1 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 megabit/giây | 0.007802 T1 (tải trọng) |
| 0.10 megabit/giây | 0.0780 T1 (tải trọng) |
| 1 megabit/giây | 0.7802 T1 (tải trọng) |
| 2 megabit/giây | 1.56 T1 (tải trọng) |
| 3 megabit/giây | 2.34 T1 (tải trọng) |
| 5 megabit/giây | 3.90 T1 (tải trọng) |
| 10 megabit/giây | 7.80 T1 (tải trọng) |
| 20 megabit/giây | 15.60 T1 (tải trọng) |
| 50 megabit/giây | 39.01 T1 (tải trọng) |
| 100 megabit/giây | 78.02 T1 (tải trọng) |
| 1000 megabit/giây | 780.19 T1 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi megabit/giây sang T1 (tải trọng)
1 megabit/giây = 0.780190 T1 (tải trọng)
1 T1 (tải trọng) = 1.28 megabit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabit/giây sang T1 (tải trọng):
15 megabit/giây = 15 × 0.780190 T1 (tải trọng) = 11.70 T1 (tải trọng)