Chuyển đổi megabit/giây sang megabyte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabit/giây [Mb/s] sang đơn vị megabyte/giây [MB/s]
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
megabyte/giây
Định nghĩa: megabyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabyte/giây bằng 8388608 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabit/giây sang megabyte/giây
| megabit/giây [Mb/s] | megabyte/giây [MB/s] |
|---|---|
| 0.01 megabit/giây | 0.001250 megabyte/giây |
| 0.10 megabit/giây | 0.0125 megabyte/giây |
| 1 megabit/giây | 0.1250 megabyte/giây |
| 2 megabit/giây | 0.2500 megabyte/giây |
| 3 megabit/giây | 0.3750 megabyte/giây |
| 5 megabit/giây | 0.6250 megabyte/giây |
| 10 megabit/giây | 1.25 megabyte/giây |
| 20 megabit/giây | 2.50 megabyte/giây |
| 50 megabit/giây | 6.25 megabyte/giây |
| 100 megabit/giây | 12.50 megabyte/giây |
| 1000 megabit/giây | 125.00 megabyte/giây |
Cách chuyển đổi megabit/giây sang megabyte/giây
1 megabit/giây = 0.125000 megabyte/giây
1 megabyte/giây = 8.00 megabit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabit/giây sang megabyte/giây:
15 megabit/giây = 15 × 0.125000 megabyte/giây = 1.88 megabyte/giây