Chuyển đổi megabit/giây sang T1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabit/giây [Mb/s] sang đơn vị T1 (tín hiệu) [T1 (signal)]
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabit/giây sang T1 (tín hiệu)
| megabit/giây [Mb/s] | T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 megabit/giây | 0.006791 T1 (tín hiệu) |
| 0.10 megabit/giây | 0.0679 T1 (tín hiệu) |
| 1 megabit/giây | 0.6791 T1 (tín hiệu) |
| 2 megabit/giây | 1.36 T1 (tín hiệu) |
| 3 megabit/giây | 2.04 T1 (tín hiệu) |
| 5 megabit/giây | 3.40 T1 (tín hiệu) |
| 10 megabit/giây | 6.79 T1 (tín hiệu) |
| 20 megabit/giây | 13.58 T1 (tín hiệu) |
| 50 megabit/giây | 33.96 T1 (tín hiệu) |
| 100 megabit/giây | 67.91 T1 (tín hiệu) |
| 1000 megabit/giây | 679.13 T1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi megabit/giây sang T1 (tín hiệu)
1 megabit/giây = 0.679130 T1 (tín hiệu)
1 T1 (tín hiệu) = 1.47 megabit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabit/giây sang T1 (tín hiệu):
15 megabit/giây = 15 × 0.679130 T1 (tín hiệu) = 10.19 T1 (tín hiệu)