Chuyển đổi megabit/giây sang gigabyte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabit/giây [Mb/s] sang đơn vị gigabyte/giây [GB/s]
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
gigabyte/giây
Định nghĩa: gigabyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 gigabyte/giây bằng 8589934592 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabit/giây sang gigabyte/giây
| megabit/giây [Mb/s] | gigabyte/giây [GB/s] |
|---|---|
| 0.01 megabit/giây | 0.000001 gigabyte/giây |
| 0.10 megabit/giây | 0.000012 gigabyte/giây |
| 1 megabit/giây | 0.000122 gigabyte/giây |
| 2 megabit/giây | 0.000244 gigabyte/giây |
| 3 megabit/giây | 0.000366 gigabyte/giây |
| 5 megabit/giây | 0.000610 gigabyte/giây |
| 10 megabit/giây | 0.001221 gigabyte/giây |
| 20 megabit/giây | 0.002441 gigabyte/giây |
| 50 megabit/giây | 0.006104 gigabyte/giây |
| 100 megabit/giây | 0.0122 gigabyte/giây |
| 1000 megabit/giây | 0.1221 gigabyte/giây |
Cách chuyển đổi megabit/giây sang gigabyte/giây
1 megabit/giây = 0.000122 gigabyte/giây
1 gigabyte/giây = 8192 megabit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabit/giây sang gigabyte/giây:
15 megabit/giây = 15 × 0.000122 gigabyte/giây = 0.001831 gigabyte/giây