Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang cột vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị cột vuông [square pole]
Mu (Trung Quốc) [亩]
cột vuông [square pole]

Mu (Trung Quốc)

Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.

cột vuông

Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang cột vuông

Mu (Trung Quốc) [亩] cột vuông [square pole]
0.01 Mu (Trung Quốc) 0.2636 cột vuông
0.10 Mu (Trung Quốc) 2.64 cột vuông
1 Mu (Trung Quốc) 26.36 cột vuông
2 Mu (Trung Quốc) 52.72 cột vuông
3 Mu (Trung Quốc) 79.07 cột vuông
5 Mu (Trung Quốc) 131.79 cột vuông
10 Mu (Trung Quốc) 263.58 cột vuông
20 Mu (Trung Quốc) 527.16 cột vuông
50 Mu (Trung Quốc) 1318 cột vuông
100 Mu (Trung Quốc) 2636 cột vuông
1000 Mu (Trung Quốc) 26358 cột vuông

Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang cột vuông

1 Mu (Trung Quốc) = 26.36 cột vuông

1 cột vuông = 0.037939 Mu (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang cột vuông:
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 26.36 cột vuông = 395.37 cột vuông

Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.