Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang acre (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị acre (khảo sát Mỹ) [ac]
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang acre (khảo sát Mỹ)
| Mu (Trung Quốc) [亩] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 Mu (Trung Quốc) | 0.001647 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Mu (Trung Quốc) | 0.0165 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 Mu (Trung Quốc) | 0.1647 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 Mu (Trung Quốc) | 0.3295 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 Mu (Trung Quốc) | 0.4942 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 Mu (Trung Quốc) | 0.8237 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 Mu (Trung Quốc) | 1.65 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 Mu (Trung Quốc) | 3.29 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 Mu (Trung Quốc) | 8.24 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 Mu (Trung Quốc) | 16.47 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Mu (Trung Quốc) | 164.74 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang acre (khảo sát Mỹ)
1 Mu (Trung Quốc) = 0.164736 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 6.07 Mu (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang acre (khảo sát Mỹ):
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 0.164736 acre (khảo sát Mỹ) = 2.47 acre (khảo sát Mỹ)