Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang rood

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị rood [rood]
Mu (Trung Quốc) [亩]
rood [rood]

Mu (Trung Quốc)

Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.

rood

Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang rood

Mu (Trung Quốc) [亩] rood [rood]
0.01 Mu (Trung Quốc) 0.006589 rood
0.10 Mu (Trung Quốc) 0.0659 rood
1 Mu (Trung Quốc) 0.6589 rood
2 Mu (Trung Quốc) 1.32 rood
3 Mu (Trung Quốc) 1.98 rood
5 Mu (Trung Quốc) 3.29 rood
10 Mu (Trung Quốc) 6.59 rood
20 Mu (Trung Quốc) 13.18 rood
50 Mu (Trung Quốc) 32.95 rood
100 Mu (Trung Quốc) 65.89 rood
1000 Mu (Trung Quốc) 658.95 rood

Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang rood

1 Mu (Trung Quốc) = 0.658948 rood

1 rood = 1.52 Mu (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang rood:
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 0.658948 rood = 9.88 rood

Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.