Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Litro de terra (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị Litro de terra (Brazil) [L de terra]
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
Litro de terra (Brazil)
Định nghĩa: Litro de terra (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Litro de terra (Brazil) bằng 605 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Litro de terra (Brazil)
| Mu (Trung Quốc) [亩] | Litro de terra (Brazil) [L de terra] |
|---|---|
| 0.01 Mu (Trung Quốc) | 0.0110 Litro de terra (Brazil) |
| 0.10 Mu (Trung Quốc) | 0.1102 Litro de terra (Brazil) |
| 1 Mu (Trung Quốc) | 1.10 Litro de terra (Brazil) |
| 2 Mu (Trung Quốc) | 2.20 Litro de terra (Brazil) |
| 3 Mu (Trung Quốc) | 3.31 Litro de terra (Brazil) |
| 5 Mu (Trung Quốc) | 5.51 Litro de terra (Brazil) |
| 10 Mu (Trung Quốc) | 11.02 Litro de terra (Brazil) |
| 20 Mu (Trung Quốc) | 22.04 Litro de terra (Brazil) |
| 50 Mu (Trung Quốc) | 55.10 Litro de terra (Brazil) |
| 100 Mu (Trung Quốc) | 110.19 Litro de terra (Brazil) |
| 1000 Mu (Trung Quốc) | 1102 Litro de terra (Brazil) |
Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Litro de terra (Brazil)
1 Mu (Trung Quốc) = 1.10 Litro de terra (Brazil)
1 Litro de terra (Brazil) = 0.907500 Mu (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang Litro de terra (Brazil):
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 1.10 Litro de terra (Brazil) = 16.53 Litro de terra (Brazil)