Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị plaza [plaza]
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang plaza
| Mu (Trung Quốc) [亩] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 Mu (Trung Quốc) | 0.001042 plaza |
| 0.10 Mu (Trung Quốc) | 0.0104 plaza |
| 1 Mu (Trung Quốc) | 0.1042 plaza |
| 2 Mu (Trung Quốc) | 0.2083 plaza |
| 3 Mu (Trung Quốc) | 0.3125 plaza |
| 5 Mu (Trung Quốc) | 0.5208 plaza |
| 10 Mu (Trung Quốc) | 1.04 plaza |
| 20 Mu (Trung Quốc) | 2.08 plaza |
| 50 Mu (Trung Quốc) | 5.21 plaza |
| 100 Mu (Trung Quốc) | 10.42 plaza |
| 1000 Mu (Trung Quốc) | 104.17 plaza |
Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang plaza
1 Mu (Trung Quốc) = 0.104167 plaza
1 plaza = 9.60 Mu (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang plaza:
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 0.104167 plaza = 1.56 plaza