Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Prussian morgen (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
Mu (Trung Quốc) [亩]
Prussian morgen (Đức) [Morgen]

Mu (Trung Quốc)

Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.

Prussian morgen (Đức)

Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Prussian morgen (Đức)

Mu (Trung Quốc) [亩] Prussian morgen (Đức) [Morgen]
0.01 Mu (Trung Quốc) 0.002611 Prussian morgen (Đức)
0.10 Mu (Trung Quốc) 0.0261 Prussian morgen (Đức)
1 Mu (Trung Quốc) 0.2611 Prussian morgen (Đức)
2 Mu (Trung Quốc) 0.5222 Prussian morgen (Đức)
3 Mu (Trung Quốc) 0.7833 Prussian morgen (Đức)
5 Mu (Trung Quốc) 1.31 Prussian morgen (Đức)
10 Mu (Trung Quốc) 2.61 Prussian morgen (Đức)
20 Mu (Trung Quốc) 5.22 Prussian morgen (Đức)
50 Mu (Trung Quốc) 13.06 Prussian morgen (Đức)
100 Mu (Trung Quốc) 26.11 Prussian morgen (Đức)
1000 Mu (Trung Quốc) 261.11 Prussian morgen (Đức)

Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Prussian morgen (Đức)

1 Mu (Trung Quốc) = 0.261108 Prussian morgen (Đức)

1 Prussian morgen (Đức) = 3.83 Mu (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang Prussian morgen (Đức):
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 0.261108 Prussian morgen (Đức) = 3.92 Prussian morgen (Đức)

Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.