Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Jia (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mu (Trung Quốc) [亩] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
Mu (Trung Quốc) [亩]
Jia (Đài Loan) [甲]

Mu (Trung Quốc)

Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.

Jia (Đài Loan)

Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Jia (Đài Loan)

Mu (Trung Quốc) [亩] Jia (Đài Loan) [甲]
0.01 Mu (Trung Quốc) 0.000687 Jia (Đài Loan)
0.10 Mu (Trung Quốc) 0.006873 Jia (Đài Loan)
1 Mu (Trung Quốc) 0.0687 Jia (Đài Loan)
2 Mu (Trung Quốc) 0.1375 Jia (Đài Loan)
3 Mu (Trung Quốc) 0.2062 Jia (Đài Loan)
5 Mu (Trung Quốc) 0.3437 Jia (Đài Loan)
10 Mu (Trung Quốc) 0.6873 Jia (Đài Loan)
20 Mu (Trung Quốc) 1.37 Jia (Đài Loan)
50 Mu (Trung Quốc) 3.44 Jia (Đài Loan)
100 Mu (Trung Quốc) 6.87 Jia (Đài Loan)
1000 Mu (Trung Quốc) 68.73 Jia (Đài Loan)

Cách chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang Jia (Đài Loan)

1 Mu (Trung Quốc) = 0.068734 Jia (Đài Loan)

1 Jia (Đài Loan) = 14.55 Mu (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Mu (Trung Quốc) sang Jia (Đài Loan):
15 Mu (Trung Quốc) = 15 × 0.068734 Jia (Đài Loan) = 1.03 Jia (Đài Loan)

Chuyển đổi Mu (Trung Quốc) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.